Nhóm phân đoạn rèn cho máy ủi Shantui SD13, SD16, SD22, SD23, SD24, SD32, SD42, SD52

Mô tả ngắn:

1. Chất liệu: Thép hợp kim, Thép carbon, Thép không gỉ, Thép cứng & Thép cường lực, Gang, Nhôm, Đồng, Đồng thau, v.v.
2. Xử lý nhiệt: Làm cứng và tôi luyện, Làm nguội tần số cao, Làm nguội bằng cacbon hóa, v.v.
3. Kiểm tra: Tất cả các mặt hàng đều được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng trong mọi quy trình làm việc và sau khi sản phẩm cuối cùng được sản xuất để đảm bảo rằng sản phẩm có chất lượng tốt nhất khi tung ra thị trường.
4. Bền bỉ, chống mài mòn tốt


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Nhóm phân khúc Thông tin sản phẩm

Vật liệu 40SiMnTi
Hoàn thành Trơn tru
Màu sắc Đen hoặc vàng
Kỹ thuật rèn đúc
độ cứng bề mặt HRC52-58
Thời gian bảo hành 2000 giờ
chứng nhận ISO9001-9002
Giá FOB FOB Hạ Môn 200-2000 USD/Cái
moq $4500,00
Thời gian giao hàng Trong vòng 30 ngày sau khi hợp đồng được thiết lập

 

Thiết kế / Cấu trúc / Chi tiết Pics

Đĩa xích (12)493

 

Ưu điểm / Tính năng:

Khung gầm đang áp dụng thông qua hệ thống làm cứng và hệ thống phun dập tắt đồng thời tuân thủ Hệ thống ISO nghiêm ngặt.Chúng tôi có thể đảm bảo bộ phận này có khả năng chống mài mòn tuyệt vời ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.

Chúng tôi đang sử dụng trung tâm gia công tiên tiến, gia công CNC ngang và dọc để thực hiện các quy trình như gia công, khoan, ren và phay để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của từng bộ phận nhằm đảm bảo độ chính xác của kích thước lắp ráp.Điều này nhằm tối đa hóa tuổi thọ của từng bộ phận và giảm thiểu chi phí sản xuất mỗi giờ.

 

danh sách phân đoạn:

Máy móc Phân khúc Phần Không Nhóm Phần Không Berco Không Số lượng/Nhóm khả dụng
con sâu bướm
D4H 6Y5245 7G0841 CR4373 5 trong kho
D4H-HD 1080946 CR5601 5 trong kho
D5,D5B,953B 6Y5244 7P2636 CR4408 9 trong kho
D6C/D(5/8"H),963 8P5837 6P9102 CR3330 5 trong kho
D6C/D(3/4"H),963 1171616 1171618 CR5476 5 trong kho
D6H 6Y2931 7G7212 CR4879 5 trong kho
D6R,D6H-HD 1730945 8E9041 CR5515 5 trong kho
D6M,D6N 6I8077 6I8078 CR5875 5 trong kho
D7F,D7G,977L 6T4178 3P1039 CR3148 5 trong kho
D7H,D7R,D8N,D8R 7T9773 9W0074 CR4532 5 trong kho
D8K,D8K 6T6782 2P9510 CR3144 9 trong kho
D9R 7T1247 7T1246 CR4686 5 trong kho
D10N 1299208 6T9538 CR5047 5 trong kho
KOMATSU
D50 131-27-61710 KM788 KM788 9 trong kho
D60/D65 141-27-32410 KM162 KM162 9 trong kho
D65EX-12 14X-27-15112 KM2111 KM2111 9 trong kho
D68ESS-12 134-27-61631 5 trong kho
D85 154-27-12273 KM224 KM224 5 trong kho
D85EX-12 154-27-71630 9 trong kho
D155 175-27-22325 KM193 KM193 9 trong kho
D355 195-27-12467 KM341 KM341 9 trong kho
D375 195-27-33111 5 trong kho
SHANTUI
SD13 10Y-18-00043 5 trong kho
SD16 16Y-18-00014H 9 trong kho
SD22 154-27-12273A 5 trong kho
SD23 154-27-12273A 5 trong kho
SD24 156-18-00001 9 trong kho
SD32 175-27-22325A 9 trong kho
SD42 31Y-18-00014 9 trong kho
SD52 185-18-00001 5 trong kho

sản phẩm nhà máy

Sản phẩm trưng bày

thử nghiệm sản phẩm

Sản phẩm đóng gói và vận chuyển

sản phẩm nhà máy

Sản phẩm trưng bày

thử nghiệm sản phẩm

Sản phẩm đóng gói và vận chuyển


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Những sảm phẩm tương tự