Phụ kiện máy ủi KOMATSU, lưỡi xới đất đa năng, máy xới đất.
Thông tin sản phẩm
| Vật liệu | thép hợp kim thấp RIPPER |
| Màu sắc | Màu đen hoặc vàng |
| Kỹ thuật | Đúc rèn |
| Độ cứng bề mặt | 470-540mm HRC |
| Chứng nhận | ISO9001-9002 |
| Giá FOB | Giá FOB Hạ Môn: 1650 USD/chiếc |
| Thời gian giao hàng | Trong vòng 30 ngày kể từ khi hợp đồng được ký kết. |
Các tính năng và lợi ích là

Cán Hardox dày với các tấm chống mài mòn bổ sung.
Thiết kế này mang lại khả năng xuyên thấu vật liệu vượt trội.
Lựa chọn răng giả – Esco, MTG, Cat, v.v.
Mối nối hộp với tấm trên cùng để tăng thêm độ chắc chắn.
Công ty chúng tôi đã đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng quốc tế ISO9001-2000 và áp dụng các thiết bị kiểm tra, sản xuất và công nghệ đúc chính xác tiên tiến để tạo ra các sản phẩm có độ bền và độ cứng cao.
Dưới đây là một số mẫu răng gầu khác để bạn tham khảo.
| KHÔNG. | Sự miêu tả | Mẹo | Bảo vệ ống chân | Chiều dài | Chiều rộng | Độ dày |
| KOMATSU Ripper Shank | ||||||
| 1 | Cán xới đất D85 154-78-14348 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 1254 | 230 | 76 |
| 2 | Bộ chuyển đổi cán D155 175-78-21693 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 772 | 388 | 76 |
| 3 | Cán xới đất D155 15A-79-11120 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 2050 | 320 | 75 |
| 4 | Cán xới đất D155 175-78-21615 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 1644 | 315 | 76 |
| 5 | D275, D355 Cán xới đất 195-79-31141 | 195-78-21331 | 195-78-21320 | 2188 | 400 | 90 |
| 6 | Cán xới đất D375 195-78-51151 | 195-78-71320 | 195-78-71111 | 2350 | 395 | 90 |
| 7 | Bộ chuyển đổi cán D375 195-78-71380 | 195-78-71320 | 195-78-71111 | 586 | 344 | 76 |
| 8 | Lưỡi cày D475 | 198-78-21340 | 198-78-21330 | 2793 | 460 | 115 |
| Thân máy xẻ SHANTUI | ||||||
| 9 | Cán xới đất SD13 10Y-84-50000 | 175-78-31230 | 774 | 184 | 55 | |
| 10 | Cán xới đất SD16 16Y-84-30000 | 175-78-31230 | 16Y-84-00003 | 938 | 185 | 76 |
| 11 | Cán xới đất SD22 154-78-14348 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 1254 | 230 | 76 |
| 12 | Cán xới SD32 175-78-21615 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 1644 | 315 | 76 |
| 13 | Cán xới đất SD22 23Y-89-00100 | 175-78-31230 | 195-78-21320 | 1289 | 300 | 76 |
| 14 | Cán xới đất SD32 24Y-89-30000 | 195-78-21331 | 195-78-21320 | 2038 | 360 | 91 |
| 15 | Cán xới đất SD32 24Y-89-50000 | 195-78-21331 | 195-78-21320 | 2038 | 360 | 91 |
| 16 | Cán xới đất SD42 31Y-89-07000 | 195-78-21331 | 195-78-21320 | 2188 | 400 | 90 |
| 17 | Cán xới đất SD52 185-89-06000 | 195-78-21331 | 195-78-71111 | 2185 | 400 | 95 |











